Thi cử luôn là nỗi lo lắng của nhiều người, đặc biệt là đối với những kỳ thi liên quan đến chuyên môn như bảo hiểm. Để giúp các thí sinh tự tin hơn khi bước vào phòng thi, bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ thuật ngữ bảo hiểm hay gặp trong đề thi, cập nhật mới nhất năm 2025. Từ các khái niệm cơ bản đến những thuật ngữ chuyên sâu hơn, hy vọng tài liệu này sẽ là nguồn tham khảo hữu ích cho quá trình ôn luyện của bạn.
Tổng Hợp Toàn Bộ Thuật Ngữ Bảo Hiểm “Hay Gặp” Trong Đề Thi (Cập Nhật Mới Nhất 2025)
I. Thuật Ngữ Cơ Bản Về Bảo Hiểm
– Người được bảo hiểm (Policyholder): Cá nhân hoặc tổ chức mua hợp đồng bảo hiểm và được hưởng quyền lợi bảo hiểm.
– Người thụ hưởng (Beneficiary): Người được chỉ định trong hợp đồng bảo hiểm để nhận quyền lợi bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
– Hợp đồng bảo hiểm (Insurance Contract): Thỏa thuận giữa người bảo hiểm và người được bảo hiểm, quy định quyền và nghĩa vụ của cả hai bên.
– Mức phí bảo hiểm (Insurance Premium): Số tiền mà người được bảo hiểm phải trả cho người bảo hiểm để mua bảo hiểm.
– Thời hạn bảo hiểm (Policy Period): Khoảng thời gian mà hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực.
– Rủi ro (Risk): Khả năng xảy ra sự kiện không mong muốn gây thiệt hại về tài sản, sức khỏe hoặc tính mạng.
– Sự kiện bảo hiểm (Insured Event): Sự kiện được quy định trong hợp đồng bảo hiểm, khi xảy ra sẽ dẫn đến quyền lợi bảo hiểm được thanh toán.
– Quyền lợi bảo hiểm (Insurance Benefit): Số tiền hoặc dịch vụ mà người được bảo hiểm nhận được từ người bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
– Tuyên bố bồi thường (Claim): Yêu cầu của người được bảo hiểm gửi đến người bảo hiểm để được bồi thường thiệt hại.
– Điều khoản loại trừ (Exclusion): Các trường hợp, sự kiện không được bảo hiểm trong hợp đồng.
II. Thuật Ngữ Liên Quan Đến Các Loại Hình Bảo Hiểm
A. Bảo Hiểm Nhân Thọ
– Bảo hiểm tử vong (Life Insurance): Loại bảo hiểm trả tiền cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời.
– Bảo hiểm hưu trí (Retirement Insurance): Loại bảo hiểm cung cấp thu nhập định kỳ cho người được bảo hiểm khi về hưu.
– Bảo hiểm y tế (Health Insurance): Loại bảo hiểm chi trả các chi phí y tế khi người được bảo hiểm bị ốm hoặc bị tai nạn.
– Bảo hiểm tai nạn cá nhân (Personal Accident Insurance): Loại bảo hiểm chi trả các chi phí y tế và bồi thường cho người được bảo hiểm khi bị tai nạn.
– Phí bảo hiểm đáo hạn (Maturity Benefit): Số tiền được trả cho người được bảo hiểm khi hợp đồng bảo hiểm đáo hạn.
– Tiền thưởng tham gia (Bonus): Tiền thưởng được trả thêm cho người được bảo hiểm dựa trên kết quả kinh doanh của công ty bảo hiểm.
– Giá trị hoàn lại (Cash Surrender Value): Số tiền mà người được bảo hiểm có thể nhận được khi hủy hợp đồng bảo hiểm trước thời hạn.
B. Bảo Hiểm Tài Sản
– Bảo hiểm nhà cửa (Home Insurance): Loại bảo hiểm bảo vệ ngôi nhà và tài sản bên trong khỏi các rủi ro như hỏa hoạn, trộm cắp, thiên tai.
– Bảo hiểm ô tô (Auto Insurance): Loại bảo hiểm bảo vệ xe ô tô khỏi các rủi ro như tai nạn, trộm cắp, thiên tai.
– Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (Liability Insurance): Loại bảo hiểm chi trả các khoản bồi thường cho người thứ ba khi người được bảo hiểm gây ra thiệt hại cho họ.
– Bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance): Loại bảo hiểm bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển khỏi các rủi ro như mất mát, hư hỏng.
– Mức bồi thường (Indemnity): Số tiền bồi thường tối đa mà người bảo hiểm phải chi trả cho người được bảo hiểm.
C. Bảo Hiểm Khác
– Bảo hiểm sức khỏe cộng đồng (Community Health Insurance): Bảo hiểm cung cấp dịch vụ y tế cho một cộng đồng nhất định.
– Bảo hiểm du lịch (Travel Insurance): Loại bảo hiểm bảo vệ du khách khỏi các rủi ro trong quá trình đi du lịch.
– Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp (Professional Liability Insurance): Loại bảo hiểm bảo vệ các chuyên gia khỏi các rủi ro liên quan đến công việc của họ.
– Bảo hiểm tín dụng (Credit Insurance): Loại bảo hiểm bảo vệ người cho vay khỏi rủi ro mất tiền khi người vay không trả nợ.
III. Thuật Ngữ Liên Quan Đến Quá Trình Xử Lý Bồi Thường
– Thời gian chờ (Waiting Period): Thời gian sau khi mua bảo hiểm mà người được bảo hiểm phải chờ trước khi được hưởng quyền lợi.
– Thời hạn thông báo (Notification Period): Thời gian mà người được bảo hiểm phải thông báo cho người bảo hiểm về sự kiện bảo hiểm.
– Giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate): Giấy tờ chứng minh người được bảo hiểm đã mua bảo hiểm.
– Hồ sơ bồi thường (Claim File): Tập hợp các giấy tờ liên quan đến yêu cầu bồi thường.
– Điều tra bồi thường (Claim Investigation): Quá trình điều tra để xác minh tính hợp lệ của yêu cầu bồi thường.
– Từ chối bồi thường (Claim Denial): Quyết định của người bảo hiểm từ chối bồi thường cho người được bảo hiểm.
– Bồi thường một phần (Partial Payment): Việc bồi thường một phần số tiền yêu cầu bồi thường.
IV. Thuật Ngữ Chuyên Sâu Hơn
– Định giá rủi ro (Risk Assessment): Quá trình đánh giá mức độ rủi ro để xác định mức phí bảo hiểm.
– Quản lý rủi ro (Risk Management): Quá trình quản lý và giảm thiểu rủi ro.
– Phân bổ rủi ro (Risk Allocation): Quá trình phân bổ rủi ro cho nhiều bên khác nhau.
– Chuyển giao rủi ro (Risk Transfer): Quá trình chuyển giao rủi ro cho người bảo hiểm.
– Giám sát bảo hiểm (Insurance Supervision): Hoạt động giám sát hoạt động của các công ty bảo hiểm.
– Dự phòng kỹ thuật (Technical Reserves): Quỹ dự phòng để chi trả các khoản bồi thường trong tương lai.
– Tỷ lệ bồi thường (Loss Ratio): Tỷ lệ giữa tổng số tiền bồi thường và tổng số phí bảo hiểm thu được.
Bài viết này chỉ tổng hợp một phần những thuật ngữ bảo hiểm hay gặp trong đề thi. Để chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi, bạn cần tham khảo thêm các tài liệu khác và thực hành giải đề. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới.
