Theo pháp luật Việt Nam về kinh doanh bảo hiểm, trong bảo hiểm sức khỏe, trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm bổ sung thêm các dấu hiệu, triệu chứng đặc thù của bệnh có sẵn trong các điều kiện, điều khoản bảo hiểm thì chỉ được xem xét đến các dấu hiệu, triệu chứng khởi phát trong vòng bao nhiêu tháng trước ngày hiệu lực hoặc ngày khôi phục hiệu lực (gần nhất) của hợp đồng bảo hiểm?
Đáp án đúng: C. 36 tháng.
Giải thích
Giải thích đáp án C:
Đáp án đúng là C) 36 tháng.
Để hiểu rõ vì sao, chúng ta cần xem xét các quy định pháp luật liên quan đến “bệnh có sẵn” trong bảo hiểm sức khỏe tại Việt Nam. Bệnh có sẵn (Pre-existing condition) là bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe mà người được bảo hiểm đã mắc phải hoặc đã có triệu chứng trước khi hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực.
Theo quy định pháp luật hiện hành về kinh doanh bảo hiểm (cụ thể là các văn bản hướng dẫn Luật Kinh doanh bảo hiểm), các doanh nghiệp bảo hiểm có quyền đưa ra các quy định về bệnh có sẵn trong điều khoản hợp đồng bảo hiểm sức khỏe. Tuy nhiên, việc này phải tuân thủ một số giới hạn nhất định để bảo vệ quyền lợi của người được bảo hiểm.
Cụ thể, nếu doanh nghiệp bảo hiểm bổ sung thêm các dấu hiệu, triệu chứng đặc thù của bệnh có sẵn vào điều khoản loại trừ bảo hiểm, thì họ chỉ được xem xét các dấu hiệu, triệu chứng đó nếu chúng khởi phát trong vòng 36 tháng (3 năm) trước ngày hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực lần đầu hoặc ngày khôi phục hiệu lực gần nhất.
Điều này có nghĩa là:
* Nếu một người đã có bệnh nhưng không có dấu hiệu hoặc triệu chứng gì trong vòng 36 tháng trước khi mua bảo hiểm, thì bệnh đó không được coi là bệnh có sẵn theo điều khoản loại trừ của hợp đồng bảo hiểm (nếu có).
* Ngược lại, nếu các dấu hiệu, triệu chứng của bệnh đã xuất hiện trong vòng 36 tháng trước khi mua bảo hiểm, thì doanh nghiệp bảo hiểm có quyền xem xét loại trừ trách nhiệm chi trả bảo hiểm cho bệnh đó, tùy thuộc vào điều khoản cụ thể của hợp đồng.
Vì sao lại là 36 tháng?
Khoảng thời gian 36 tháng được quy định nhằm mục đích cân bằng giữa quyền lợi của doanh nghiệp bảo hiểm (tránh việc người có bệnh biết trước rồi mới mua bảo hiểm) và quyền lợi của người được bảo hiểm (tránh việc bị từ chối bảo hiểm một cách quá khắt khe đối với những bệnh đã có từ lâu nhưng không có triệu chứng đáng kể). 36 tháng được coi là một khoảng thời gian hợp lý để đánh giá nguy cơ thực sự của bệnh có sẵn đối với doanh nghiệp bảo hiểm.
Tóm lại:
Đáp án C (36 tháng) là đáp án chính xác vì nó phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam về kinh doanh bảo hiểm, liên quan đến việc xem xét các dấu hiệu, triệu chứng đặc thù của bệnh có sẵn trong bảo hiểm sức khỏe khi doanh nghiệp bảo hiểm đưa ra các điều khoản loại trừ. Các đáp án còn lại (12 tháng, 24 tháng, 60 tháng) không đúng với quy định hiện hành.

