Theo pháp luật Việt Nam về kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ cấp bảo hiểm tạm thời cho bên mua bảo hiểm kể từ thời điểm:

A. Doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận bảo hiểm cho người được bảo hiểm.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm nhận được yêu cầu bảo hiểm của bên mua bảo hiểm.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm nhận được yêu cầu bảo hiểm và phí bảo hiểm tạm tính của bên mua bảo hiểm. Đúng
D. A, B đúng.

Đáp án đúng: C. Doanh nghiệp bảo hiểm nhận được yêu cầu bảo hiểm và phí bảo hiểm tạm tính của bên mua bảo hiểm.

Giải thích

Giải thích chi tiết đáp án C:

Đáp án đúng là C) Doanh nghiệp bảo hiểm nhận được yêu cầu bảo hiểm và phí bảo hiểm tạm tính của bên mua bảo hiểm.

Dưới đây là giải thích chi tiết dựa trên cơ sở pháp lý và thực tiễn nghiệp vụ bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam:

* Cơ sở pháp lý: Mặc dù không có điều khoản cụ thể nào trong Luật Kinh doanh bảo hiểm hiện hành (Luật số 24/2000/QH10, sửa đổi bổ sung năm 2010 và các văn bản hướng dẫn) quy định chi tiết về “bảo hiểm tạm thời”. Tuy nhiên, việc này được thừa nhận và thực hiện trong thực tế, và có thể được quy định chi tiết hơn trong quy tắc, điều khoản sản phẩm của từng doanh nghiệp bảo hiểm được Bộ Tài chính phê duyệt. Bảo hiểm tạm thời được xem như một cam kết có điều kiện từ phía doanh nghiệp bảo hiểm trước khi hợp đồng bảo hiểm chính thức có hiệu lực.

* Phân tích các lựa chọn khác:
* A) Doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận bảo hiểm cho người được bảo hiểm: Việc chấp nhận bảo hiểm (underwriting) là một quá trình phức tạp, cần thời gian thẩm định và đánh giá rủi ro. Nếu chỉ dựa vào việc chấp nhận bảo hiểm mà bảo hiểm tạm thời có hiệu lực ngay lập tức, doanh nghiệp bảo hiểm có thể gặp rủi ro lớn khi người được bảo hiểm gặp sự kiện bảo hiểm trong giai đoạn thẩm định.
* B) Doanh nghiệp bảo hiểm nhận được yêu cầu bảo hiểm của bên mua bảo hiểm: Việc nhận yêu cầu bảo hiểm chỉ là bước đầu tiên. Doanh nghiệp bảo hiểm chưa có cơ sở để đánh giá rủi ro và cam kết bảo hiểm nếu chưa nhận được phí bảo hiểm tạm tính.
* D) A, B đúng: Vì A và B đều không đủ điều kiện để bảo hiểm tạm thời có hiệu lực, nên D cũng không đúng.

* Lý do lựa chọn C là chính xác:
* Yêu cầu bảo hiểm: Cung cấp thông tin cơ bản về người được bảo hiểm, sản phẩm bảo hiểm mong muốn và các thông tin liên quan khác.
* Phí bảo hiểm tạm tính: Thể hiện cam kết tài chính ban đầu của bên mua bảo hiểm và là cơ sở để doanh nghiệp bảo hiểm tạm thời gánh chịu rủi ro. Việc đóng phí tạm tính này được xem như một “tín hiệu” cho thấy bên mua bảo hiểm thực sự nghiêm túc với việc tham gia bảo hiểm.
* Sự kết hợp của cả hai yếu tố: Đảm bảo rằng doanh nghiệp bảo hiểm có đủ thông tin và một khoản phí nhất định để bắt đầu bảo hiểm tạm thời. Điều này giúp cân bằng quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên trong giai đoạn chờ đợi hợp đồng bảo hiểm chính thức được phát hành.

Tóm lại: Trong thực tế, bảo hiểm tạm thời thường chỉ có hiệu lực khi doanh nghiệp bảo hiểm đã nhận được cả yêu cầu bảo hiểm và phí bảo hiểm tạm tính, nhằm đảm bảo tính công bằng, trách nhiệm và giảm thiểu rủi ro cho cả doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm.

✅ Thông tin trong bài Theo pháp luật Việt Nam về kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ cấp bảo hiểm tạm thời cho bên mua bảo hiểm kể từ thời điểm: được rà soát và cập nhật mới nhất vào ngày 27/08/2026.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *