Theo Luật KDBH, việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm (trừ trường hợp việc chuyển giao được thực hiện theo tập quán quốc tế hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm) chỉ có hiệu lực khi:

A. Bên mua bảo hiểm thông báo bằng văn bản
B. Được doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài đồng ý bằng văn bản
C. A, B đúng Đúng
D. A, B sai

Đáp án đúng: C. A, B đúng

Giải thích

GIẢI THÍCH CHI TIẾT:

Đáp án đúng là C) A, B đúng vì cả hai điều kiện A và B đều phải được đáp ứng để việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực (trừ các trường hợp ngoại lệ đã nêu).

Dưới đây là lý do chi tiết:

* Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định rõ về điều kiện chuyển giao hợp đồng bảo hiểm: Việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm không phải là một thủ tục tự động. Luật pháp đặt ra các điều kiện để đảm bảo quyền lợi của tất cả các bên liên quan (bên mua bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm và bên nhận chuyển giao).

* Tại sao cần thông báo bằng văn bản từ Bên mua bảo hiểm (A)?

* Bảo vệ quyền lợi của Bên mua bảo hiểm: Bên mua bảo hiểm là người có quyền lợi và nghĩa vụ trực tiếp đối với hợp đồng. Việc thông báo bằng văn bản thể hiện sự đồng ý của họ với việc chuyển giao, tránh trường hợp chuyển giao trái ý muốn hoặc không thông báo cho họ, ảnh hưởng đến quyền lợi của họ.
* Chứng cứ pháp lý: Văn bản thông báo là bằng chứng rõ ràng về việc bên mua bảo hiểm đã biết và đồng ý với việc chuyển giao.
* Tại sao cần sự đồng ý bằng văn bản từ Doanh nghiệp bảo hiểm (B)?

* Đánh giá rủi ro và khả năng thực hiện hợp đồng của Bên nhận chuyển giao: Doanh nghiệp bảo hiểm cần đánh giá xem bên nhận chuyển giao có đủ khả năng tài chính và các điều kiện khác để tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ của hợp đồng hay không. Việc này nhằm bảo vệ quyền lợi của chính doanh nghiệp và đảm bảo hợp đồng được thực hiện đúng theo các điều khoản.
* Quản lý hồ sơ và thông tin khách hàng: Doanh nghiệp bảo hiểm cần cập nhật thông tin về chủ sở hữu mới của hợp đồng để quản lý hồ sơ và thực hiện các thủ tục liên quan (ví dụ: giải quyết quyền lợi bảo hiểm khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra).
* Tránh gian lận và rửa tiền: Việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm có thể bị lợi dụng cho các mục đích bất hợp pháp. Doanh nghiệp bảo hiểm cần kiểm soát chặt chẽ quy trình này để ngăn chặn các hành vi gian lận hoặc rửa tiền.
* Ngoại lệ: Luật có quy định ngoại lệ, tức là việc chuyển giao có thể không cần đáp ứng cả hai điều kiện trên nếu việc chuyển giao được thực hiện theo tập quán quốc tế hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm. Tuy nhiên, đây là những trường hợp đặc biệt và cần được chứng minh rõ ràng.

Tóm lại, cả hai điều kiện A và B đều cần thiết để đảm bảo tính minh bạch, bảo vệ quyền lợi của các bên và ngăn chặn các hành vi lợi dụng trong quá trình chuyển giao hợp đồng bảo hiểm. Vì vậy, đáp án C là chính xác.

✅ Thông tin trong bài Theo Luật KDBH, việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm (trừ trường hợp việc chuyển giao được thực hiện theo tập quán quốc tế hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm) chỉ có hiệu lực khi: được rà soát và cập nhật mới nhất vào ngày 25/08/2026.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *