Theo Luật KDBH, nguyên tắc thế quyền khi giao kết và thực hiện hợp đồng bảo hiểm là gì?

A. Các bên tham gia hợp đồng bảo hiểm phải cung cấp thông tin, thực hiện các quyền và nghĩa vụ một cách trung thực nhất, trên cơ sở tin tưởng tuyệt đối lẫn nhau trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng bảo hiểm.
B. Bên mua bảo hiểm phải có quyền lợi có thể được bảo hiểm phù hợp với từng loại hợp đồng bảo hiểm theo quy định của pháp luật về kinh doanh bảo hiểm.
C. Số tiền bồi thường mà người được bảo hiểm nhận được không vượt quá thiệt hại thực tế trong sự kiện bảo hiểm, trừ trường hợp có thỏa thuận khác trong hợp đồng bảo hiểm.
D. Người được bảo hiểm có trách nhiệm chuyển giao cho doanh nghiệp bảo hiểm quyền yêu cầu người thứ ba có hành vi gây thiệt hại chịu trách nhiệm bồi hoàn trong phạm vi số tiền bồi thường bảo hiểm. Nguyên tắc này không áp dụng đối với hợp đồng bảo hiểm nhân thọ và hợp đồng bảo hiểm sức khỏe. Đúng

Đáp án đúng: D. Người được bảo hiểm có trách nhiệm chuyển giao cho doanh nghiệp bảo hiểm quyền yêu cầu người thứ ba có hành vi gây thiệt hại chịu trách nhiệm bồi hoàn trong phạm vi số tiền bồi thường bảo hiểm. Nguyên tắc này không áp dụng đối với hợp đồng bảo hiểm nhân thọ và hợp đồng bảo hiểm sức khỏe.

Giải thích

GIẢI THÍCH CHI TIẾT VÌ SAO ĐÁP ÁN D LÀ ĐÚNG

Nguyên tắc thế quyền là một nguyên tắc quan trọng trong Luật Kinh doanh bảo hiểm, nhằm đảm bảo sự công bằng và ngăn chặn việc trục lợi bảo hiểm. Dưới đây là giải thích chi tiết vì sao đáp án D là đáp án chính xác nhất cho câu hỏi này:

* Đáp án A: Mô tả nguyên tắc “Nguyên tắc trung thực tuyệt đối” (Utmost Good Faith). Nguyên tắc này yêu cầu các bên tham gia hợp đồng bảo hiểm phải hoàn toàn trung thực và minh bạch trong mọi thông tin cung cấp, từ giai đoạn giao kết đến thực hiện hợp đồng.

* Đáp án B: Mô tả nguyên tắc “Quyền lợi có thể được bảo hiểm” (Insurable Interest). Nguyên tắc này quy định rằng bên mua bảo hiểm chỉ được phép mua bảo hiểm cho những đối tượng mà họ có quyền lợi hợp pháp, tức là nếu đối tượng đó bị tổn thất, họ sẽ bị thiệt hại về tài chính hoặc lợi ích kinh tế.

* Đáp án C: Mô tả nguyên tắc “Bồi thường” (Indemnity). Nguyên tắc này giới hạn số tiền bồi thường mà người được bảo hiểm nhận được không vượt quá thiệt hại thực tế, nhằm tránh tình trạng người được bảo hiểm thu lợi từ sự kiện bảo hiểm.

* Đáp án D: Mô tả chính xác nguyên tắc “Thế quyền” (Subrogation). Nguyên tắc này cho phép doanh nghiệp bảo hiểm, sau khi đã bồi thường cho người được bảo hiểm, có quyền thay mặt người được bảo hiểm để đòi bồi thường từ người thứ ba gây ra thiệt hại. Điều này giúp doanh nghiệp bảo hiểm thu hồi lại một phần chi phí bồi thường và ngăn chặn việc người được bảo hiểm nhận được bồi thường gấp đôi (từ bảo hiểm và từ người gây ra thiệt hại). Lưu ý quan trọng là nguyên tắc này *không áp dụng* cho hợp đồng bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe vì các loại bảo hiểm này mang tính chất bồi thường về mặt tinh thần hoặc bù đắp chi phí y tế, chứ không phải bồi thường thiệt hại tài sản trực tiếp.

Tóm lại:

Chỉ có đáp án D mô tả chính xác và đầy đủ nguyên tắc thế quyền theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm. Các đáp án còn lại mô tả các nguyên tắc khác trong bảo hiểm, nhưng không phải là nguyên tắc thế quyền.

4.6/5 - (445 bình chọn)
✅ Thông tin trong bài Theo Luật KDBH, nguyên tắc thế quyền khi giao kết và thực hiện hợp đồng bảo hiểm là gì? được rà soát và cập nhật mới nhất vào ngày 02/04/2026.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *